raw wound
Định nghĩa
Danh từ: - Vết thương hở, vết thương lộ lớp mô dưới da: "raw wound" chỉ một vết thương đã làm rách hoặc mất lớp da bên ngoài, để lộ phần mô mềm bên dưới. Vết thương này thường chưa được che phủ hoặc chưa lành, gây đau đớn và dễ bị nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã làm sạch vết thương hở một cách cẩn thận để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- (Sau tai nạn, anh ấy có một vết thương hở ở đầu gối cần phải khâu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raw wound" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tổn thương tinh thần hoặc cảm xúc chưa lành, còn rất nhạy cảm và đau đớn.
- Talking about his childhood is like touching a raw wound. (Nói về tuổi thơ của anh ấy giống như chạm vào một vết thương lòng chưa lành.)
"To reopen a raw wound": làm cho vết thương (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) trở nên tồi tệ hơn bằng cách động chạm vào nó.
- Bringing up that argument only reopened a raw wound. (Nhắc lại cuộc cãi vã đó chỉ làm vết thương lòng thêm đau.)
Biến thể và từ gần giống
- Wound (n): vết thương nói chung, có thể là vết thương kín hoặc hở.
- Sore (adj/n): đau nhức, vết thương đau (thường nhẹ hơn "raw wound").
- Laceration (n): vết rách da, vết thương do bị xé rách.
Từ đồng nghĩa
- Open wound: vết thương hở, có nghĩa tương tự.
- Flesh wound: vết thương nông, chỉ ảnh hưởng đến da và mô mềm, không chạm đến xương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp với "raw wound", nhưng có thể dùng với động từ "to dress" (băng bó): (băng bó vết thương hở).
Thành ngữ liên quan
- To rub salt into a raw wound: làm cho tình huống đau đớn trở nên tồi tệ hơn bằng cách nhấn mạnh vào nỗi đau hoặc sự thất bại.
- Mentioning his failure after he lost the game was like rubbing salt into a raw wound. (Nhắc đến thất bại của anh ấy sau khi anh ấy thua trận giống như rắc muối vào vết thương lòng vậy.)